Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự hy sinh" (1)
sự hy sinh
Tiếng Anh
Danh từsacrifice
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
The clergy used the allegory of sacrifice as a symbol.
Từ liên quan "sự hy sinh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự hy sinh" (1)
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
The clergy used the allegory of sacrifice as a symbol.
